Lịch Hanh Thông · UTC+7
Lịch âm dương tháng 11 năm 2020
Bảng lịch âm dương tháng 11/2020, ngày âm, can chi, giờ hoàng đạo và các ngày lễ. Chọn ngày để xem chi tiết.
Số lớn: ngày dương · Số nhỏ: ngày âm
Tháng hiện tạiThuộc bảng ngày gợi ýHôm nay
1ÂL 16/9Mậu Thân2ÂL 17/9Kỷ DậuGợi ý3ÂL 18/9Canh Tuất4ÂL 19/9Tân HợiGợi ý5ÂL 20/9Nhâm Tý6ÂL 21/9Quý Sửu7ÂL 22/9Giáp Dần8ÂL 23/9Ất Mão9ÂL 24/9Bính ThìnGợi ý10ÂL 25/9Đinh TỵGợi ý11ÂL 26/9Mậu Ngọ12ÂL 27/9Kỷ Mùi13ÂL 28/9Canh Thân14ÂL 29/9Tân DậuGợi ý15ÂL 1/10Nhâm Tuất16ÂL 2/10Quý Hợi17ÂL 3/10Giáp Tý18ÂL 4/10Ất SửuGợi ý19ÂL 5/10Bính Dần20ÂL 6/10Đinh Mão21ÂL 7/10Mậu Thìn22ÂL 8/10Kỷ Tỵ23ÂL 9/10Canh NgọGợi ý24ÂL 10/10Tân MùiGợi ý25ÂL 11/10Nhâm Thân26ÂL 12/10Quý DậuGợi ý27ÂL 13/10Giáp Tuất28ÂL 14/10Ất Hợi29ÂL 15/10Bính Tý30ÂL 16/10Đinh SửuGợi ý
Chọn ngày để đọc đủ thông tin, nguồn và sáu khung giờ.
Mốc lễ và văn hóa trong tháng
- Không có mốc trong danh sách lễ của website ở tháng này.
Đây là ngày diễn ra lễ, không phải thông báo lịch nghỉ bù. Ngày gợi ý dùng bảng tháng âm/địa chi đã công bố; chưa xét tuổi, sao, trực hoặc tiết khí. Xem phương pháp.